Champions League 2026/27: Bảng Xếp Hạng Và Lịch Thi Đấu (Giờ Việt Nam)
Cập nhật lúc 10:06 ngày 5/11/2026 (giờ Việt Nam), sau lượt trận thứ 4 (kết thúc rạng sáng 5/11/2026 giờ Việt Nam). Lượt 5 diễn ra rạng sáng 25 và 26/11 theo giờ Việt Nam. Chúng tôi cập nhật bảng sau mỗi lượt. Bảng lấy từ BBC Sport và đã được đối chiếu với kết quả từng trận trên Wikipedia (dẫn theo biên bản trận của UEFA); hai nguồn khớp nhau (xem cuối trang).
Mục lục
Trang này tổng hợp bảng xếp hạng vòng phân hạng (league phase) Champions League 2026/27 kết quả lượt 4 và lịch lượt 5, lượt 6 theo giờ Việt Nam, kèm vài con số giúp bạn nắm nhanh cục diện.
Thể thức vòng phân hạng
36 đội xếp chung một bảng, mỗi đội đá 8 trận với 8 đối thủ khác nhau. Sau 8 lượt, top 8 vào thẳng vòng 1/8. Các đội hạng 9–24 đá play-off hai lượt để giành 8 suất còn lại. Các đội từ hạng 25 trở xuống bị loại.
Bảng xếp hạng Champions League 2026/27 sau lượt 4
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Nếu kết thúc ở vị trí này |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint-Germain | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 5 | +15 | 12 | Vào thẳng vòng 1/8 |
| 2 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 7 | +6 | 12 | Vào thẳng vòng 1/8 |
| 3 | Arsenal | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | +5 | 10 | Vào thẳng vòng 1/8 |
| 4 | Como | 4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 6 | +13 | 9 | Vào thẳng vòng 1/8 |
| 5 | Barcelona | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 6 | +8 | 9 | Vào thẳng vòng 1/8 |
| 6 | Aston Villa | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | +6 | 9 | Vào thẳng vòng 1/8 |
| 7 | Manchester City | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | +5 | 9 | Vào thẳng vòng 1/8 |
| 8 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | +4 | 9 | Vào thẳng vòng 1/8 |
| 9 | Club Brugge | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | +4 | 9 | Play-off |
| 10 | Sporting CP | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | +4 | 9 | Play-off |
| 11 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | +2 | 9 | Play-off |
| 12 | Borussia Dortmund | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | +2 | 9 | Play-off |
| 13 | Bayern Munich | 4 | 2 | 2 | 0 | 12 | 5 | +7 | 8 | Play-off |
| 14 | Stuttgart | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | +3 | 7 | Play-off |
| 15 | Inter Milan | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | +2 | 6 | Play-off |
| 16 | LASK | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | +1 | 6 | Play-off |
| 17 | Manchester United | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | +0 | 6 | Play-off |
| 18 | Galatasaray | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | Play-off |
| 19 | Fenerbahçe | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 11 | -5 | 5 | Play-off |
| 20 | Roma | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | +2 | 4 | Play-off |
| 21 | Shakhtar Donetsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | +0 | 4 | Play-off |
| 22 | Viking | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 | Play-off |
| 23 | Atlético Madrid | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | Play-off |
| 24 | PSV | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | Play-off |
| 25 | Bodø/Glimt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | Bị loại |
| 26 | Porto | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 | Bị loại |
| 27 | Napoli | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | Bị loại |
| 28 | Villarreal | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 14 | -6 | 3 | Bị loại |
| 29 | AEK Athens | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | Bị loại |
| 30 | RB Leipzig | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | Bị loại |
| 31 | Sabah FK | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 3 | Bị loại |
| 32 | Feyenoord | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 3 | Bị loại |
| 33 | Lens | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 16 | -12 | 3 | Bị loại |
| 34 | Slavia Prague | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 1 | Bị loại |
| 35 | Lille | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 | Bị loại |
| 36 | Slovan Bratislava | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 17 | -16 | 0 | Bị loại |
Số liệu đáng chú ý
- 291 bàn sau 72 trận, trung bình 4,04 bàn mỗi trận (tự tính từ bảng). Riêng 18 trận lượt 4 có 70 bàn, khoảng 3,9 bàn mỗi trận.
- Chỉ còn hai đội toàn thắng sau 4 lượt: PSG và Real Madrid, cùng 12 điểm. PSG thắng Villarreal 6–0 và ghi nhiều bàn nhất giải (20).
- Kết quả gây chú ý nhất lượt 4 là Como thắng 9–1 trên sân Lens. Liverpool (thua Fenerbahçe 2–3), Aston Villa (thua Barcelona 0–3), Real Betis (thua Dortmund 1–2) và Stuttgart (thua Galatasaray 0–2) đều mất mạch toàn thắng hoặc bất bại.
- Arsenal thắng Slavia Prague 2–1, là đội Anh duy nhất còn bất bại (3 thắng, 1 hòa) và thủng lưới ít nhất giải (3 bàn).
- Slovan Bratislava thua cả 4 trận, hiệu số -16 (ghi 1 bàn, thủng 17 bàn).
Lịch thi đấu Champions League (giờ Việt Nam)
Các trận đá lúc 18:45 hoặc 21:00 giờ Trung Âu (CET, từ 25/10/2026). Theo giờ Việt Nam là 00:45 hoặc 03:00 rạng sáng hôm sau, nên ngày bên dưới đã được ghi theo lịch Việt Nam.
Kết quả lượt 4 (rạng sáng 4/11 và 5/11/2026)
| Giờ Việt Nam (GMT+7) | Trận đấu | Kết quả |
|---|---|---|
| 00:45 thứ Tư 4/11 | Shakhtar Donetsk – Sporting CP | 0–1 |
| 00:45 thứ Tư 4/11 | Galatasaray – Stuttgart | 2–0 |
| 03:00 thứ Tư 4/11 | Atlético Madrid – Bayern Munich | 0–2 |
| 03:00 thứ Tư 4/11 | Barcelona – Aston Villa | 3–0 |
| 03:00 thứ Tư 4/11 | Bodø/Glimt – Lille | 0–0 |
| 03:00 thứ Tư 4/11 | Feyenoord – Inter Milan | 0–3 |
| 03:00 thứ Tư 4/11 | LASK – Slovan Bratislava | 4–0 |
| 03:00 thứ Tư 4/11 | Manchester United – Roma | 3–2 |
| 03:00 thứ Tư 4/11 | Villarreal – Paris Saint-Germain | 0–6 |
| 00:45 thứ Năm 5/11 | AEK Athens – Real Madrid | 2–3 |
| 00:45 thứ Năm 5/11 | Fenerbahçe – Liverpool | 3–2 |
| 03:00 thứ Năm 5/11 | Borussia Dortmund – Real Betis | 2–1 |
| 03:00 thứ Năm 5/11 | Lens – Como | 1–9 |
| 03:00 thứ Năm 5/11 | PSV – Club Brugge | 1–2 |
| 03:00 thứ Năm 5/11 | Porto – Napoli | 4–1 |
| 03:00 thứ Năm 5/11 | RB Leipzig – Manchester City | 2–3 |
| 03:00 thứ Năm 5/11 | Slavia Prague – Arsenal | 1–2 |
| 03:00 thứ Năm 5/11 | Viking – Sabah FK | 4–1 |
Lượt 5 (rạng sáng 25/11 và 26/11/2026)
| Giờ Việt Nam (GMT+7) | Trận đấu |
|---|---|
| 00:45 thứ Tư 25/11 | Bodø/Glimt – LASK |
| 00:45 thứ Tư 25/11 | Galatasaray – Aston Villa |
| 03:00 thứ Tư 25/11 | Arsenal – Borussia Dortmund |
| 03:00 thứ Tư 25/11 | Como – AEK Athens |
| 03:00 thứ Tư 25/11 | Feyenoord – Porto |
| 03:00 thứ Tư 25/11 | Manchester City – Napoli |
| 03:00 thứ Tư 25/11 | RB Leipzig – Lens |
| 03:00 thứ Tư 25/11 | Real Madrid – PSV |
| 03:00 thứ Tư 25/11 | Slovan Bratislava – Real Betis |
| 00:45 thứ Năm 26/11 | Sabah FK – Barcelona |
| 00:45 thứ Năm 26/11 | Slavia Prague – Villarreal |
| 03:00 thứ Năm 26/11 | Atlético Madrid – Viking |
| 03:00 thứ Năm 26/11 | Club Brugge – Liverpool |
| 03:00 thứ Năm 26/11 | Inter Milan – Stuttgart |
| 03:00 thứ Năm 26/11 | Lille – Bayern Munich |
| 03:00 thứ Năm 26/11 | Paris Saint-Germain – Roma |
| 03:00 thứ Năm 26/11 | Shakhtar Donetsk – Fenerbahçe |
| 03:00 thứ Năm 26/11 | Sporting CP – Manchester United |
Lượt 6 (rạng sáng 9/12 và 10/12/2026)
| Giờ Việt Nam (GMT+7) | Trận đấu |
|---|---|
| 00:45 thứ Tư 9/12 | Viking – Feyenoord |
| 00:45 thứ Tư 9/12 | Villarreal – Sabah FK |
| 03:00 thứ Tư 9/12 | AEK Athens – Galatasaray |
| 03:00 thứ Tư 9/12 | Aston Villa – Paris Saint-Germain |
| 03:00 thứ Tư 9/12 | Barcelona – Manchester City |
| 03:00 thứ Tư 9/12 | Bayern Munich – Slavia Prague |
| 03:00 thứ Tư 9/12 | Manchester United – RB Leipzig |
| 03:00 thứ Tư 9/12 | Napoli – Club Brugge |
| 03:00 thứ Tư 9/12 | Roma – Sporting CP |
| 00:45 thứ Năm 10/12 | Real Betis – Como |
| 00:45 thứ Năm 10/12 | Slovan Bratislava – Shakhtar Donetsk |
| 03:00 thứ Năm 10/12 | Arsenal – Real Madrid |
| 03:00 thứ Năm 10/12 | Borussia Dortmund – Inter Milan |
| 03:00 thứ Năm 10/12 | LASK – Fenerbahçe |
| 03:00 thứ Năm 10/12 | Lens – Bodø/Glimt |
| 03:00 thứ Năm 10/12 | Liverpool – Porto |
| 03:00 thứ Năm 10/12 | PSV – Atlético Madrid |
| 03:00 thứ Năm 10/12 | Stuttgart – Lille |
Đọc bảng này thế nào?
Ở thể thức mới, mỗi đội gặp các đối thủ khác nhau, nên cùng số điểm chưa chắc cùng độ khó. Hãy xem đội đó đã gặp ai và còn gặp ai. Phong độ ở giải quốc nội cũng là dữ liệu quan trọng, ví dụ bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh với các đội Anh. Nếu bạn mới làm quen với các loại kèo trận cúp châu Âu, hãy đọc trước kèo chấp và kèo châu Âu 1X2. Danh sách giải đấu có trong sảnh thể thao Bong88 – Viva88.
Nội dung chỉ dành cho người từ 18 tuổi. Hãy cược trong khả năng của mình và tham khảo trang chơi có trách nhiệm.
Nguồn số liệu
- BBC Sport – UEFA Champions League Table và Scores & Fixtures (truy cập 5/11/2026).
- UEFA (trang chính thức) – Champions League standings và Fixtures & results.
- Wikipedia – 2026–27 UEFA Champions League league phase (kết quả từng trận dẫn theo biên bản UEFA; truy cập 5/11/2026).
